space travelling

/'speis'trævliɳ/
Học thuật
Thân thiện
space travelling

A child dreams of space travelling to distant planets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự du hành vũ trụ: Hành động hoặc quá trình di chuyển qua không gian vũ trụ, thường bằng tàu vũ trụ, vượt ra ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Space travelling requires advanced technology and immense courage. (Sự du hành vũ trụ đòi hỏi công nghệ tiên tiến lòng dũng cảm to lớn.)
    • The dream of space travelling has fascinated humanity for centuries. (Giấc mơ về sự du hành vũ trụ đã hoặc nhân loại trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the future of space travelling": tương lai của sự du hành vũ trụ.
    • Scientists are optimistic about the future of space travelling. (Các nhà khoa học lạc quan về tương lai của sự du hành vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Space travel (n): du hành vũ trụ (cách viết khác, thông dụng hơn).

    • Commercial space travel is becoming a reality. (Du hành vũ trụ thương mại đang trở thành hiện thực.)
  • Spaceflight (n): chuyến bay vào vũ trụ.

    • The spaceflight lasted for six months. (Chuyến bay vào vũ trụ kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaceflight: chuyến bay vũ trụ.
  • Astronautics: ngành du hành vũ trụ, khoa học hàng không vũ trụ.
Lưu ý
  • "Space travelling" một danh từ ghép, thường được viết tách ("space travelling") hoặc dạng thay thế phổ biến hơn "space travel". mô tả khái niệm chung về hoạt động du hành, không chỉ một chuyến đi cụ thể.
space travelling

A child dreams of space travelling to distant planets.

danh từ
  1. sự du hành vũ trụ